Ha Noi Women
0
-
0
Phong Phu Ha Nam Women
Sắp diễn ra
Trang này dùng để test toàn bộ shortcode của plugin Football API Display trên dữ liệu realtime.
Ha Noi Women
Phong Phu Ha Nam Women
Than KSVN Women
Hồ Chí Minh City Women
Football Club Seoul
Incheon United Club
Gwangju Football Club
Ulsan HD FC
Qingdao Hainiu
Chengdu Rongcheng
Shanghai Shenhua
Zhejiang Professional FC
IFK Goteborg
AIK
Grobina
Tukums-2000
ABSA Cup
1 match
AFC Asian Beach Games Soccer
1 match
AFC Asian Cup
1 match
AFC Asian Games qualification
1 match
AFC Beach Soccer Asian Cup
1 match
AFC Beach Soccer World Cup Asian qualifiers
1 match
AFC Challenge Cup
1 match
AFC Champions League
1 match
| Mốc kèo | Cược Châu Á | Cược Châu Âu | Tài Xỉu | Kèo Góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Chấp | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Tài | Tỷ lệ kèo | Xỉu | Tài | Tỷ lệ kèo | Xỉu | |
| Tỷ lệ cược mở màn | 0.92 | 2 | 0.9 | 2.19 | 2.92 | 2.85 | 0.95 | 2 | 0.75 | 0.73 | 9 | 1.08 |
| Tỷ lệ cược trước trận đấu | 0.83 | 1 | 0.87 | 13 | 11 | 1.01 | 0.93 | 4.25 | 0.87 | 0.93 | 7 | 0.88 |
| Tỷ lệ cược trong trận | 0.9 | 1 | 0.8 | 2.42 | 3.25 | 2.5 | 0.96 | 2.25 | 0.74 | 1 | 6 | 0.8 |
| Trận đấu | Tỷ số | Hiệp 1 | Cược chấp | Tài/Xỉu | 1 X 2 |
|---|---|---|---|---|---|
| Chưa có lịch thi đấu cho lựa chọn này. | |||||
| Đội bóng | Số trận đấu | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1
Chengdu Rongcheng
|
16 | 13 | 1 | 2 | 36 | 40 | W L L W W |
| 2 Team z318q66hd8gqo9j | 17 | 8 | 3 | 6 | 30 | 27 | L D L W L |
| 3 Team jw2r09hwn18rz84 | 17 | 7 | 6 | 4 | 21 | 27 | D W L W L |
4
Shanghai Shenhua
|
16 | 7 | 5 | 4 | 33 | 26 | L D L D W |
| 5 Team jednm9whlxkryox | 17 | 7 | 5 | 5 | 29 | 26 | D L W W W |
| 6 Team pxwrxlhz17zryk0 | 17 | 8 | 1 | 8 | 25 | 25 | D W L L W |
| 7 Team 3glrw7hz1ooqdyj | 17 | 7 | 3 | 7 | 31 | 24 | D L D L W |
| 8 Team 1l4rjnhz7n2m7vx | 17 | 5 | 9 | 3 | 22 | 24 | D W D W W |
9
Zhejiang Professional FC
|
16 | 6 | 4 | 6 | 21 | 22 | D W L W L |
| 10 Team 8y39mp1hnedmojx | 17 | 6 | 3 | 8 | 18 | 21 | W W L L L |
| 11 Team 8yomo4h7401q0j6 | 17 | 5 | 5 | 7 | 26 | 20 | W D L W L |
12
Qingdao Hainiu
|
16 | 6 | 2 | 8 | 26 | 20 | L L L L W |
| 13 Team y0or5jh4znyqwzv | 17 | 6 | 2 | 9 | 24 | 20 | W W W L W |
| 14 Team yl5ergphjj6r8k0 | 17 | 4 | 6 | 7 | 22 | 18 | L D W L W |
| 15 Team pxwrxlh9voyryk0 | 17 | 5 | 2 | 10 | 22 | 17 | D W W L L |
| 16 Team jw2r09hx3derz84 | 17 | 2 | 7 | 8 | 24 | 13 | D D D L L |